🍱 SVN Dashboard — Hướng Dẫn Nhanh Cho Lãnh Đạo
Bấm vào đâu · Thấy gì · Quyết định gì — quyết định trong 1 phút, không cần đọc công thức
Trang 1 / 2
🔗
Truy cập: Qua link app Power BI (team IT gửi qua email / Lark). Cách dùng: chọn 1 trong 4 dashboard dưới đây theo câu hỏi bạn cần trả lời — mỗi dashboard có dòng "🔍 Vào trang" chỉ thẳng trang chính. Lưu ý: nếu dashboard mở không đúng trang đó, click tab tên trang ở dưới cùng màn hình để chuyển.
✓ Số liệu khớp FABI 100% · Refresh hàng ngày 6h
1 Bốn Dashboard · Dùng Để Làm Gì · Mở Trang Nào
🍱 Menu Engineering ALC · 5 brand · 7 trang
Dùng để làm gìPhân loại từng món ALC thành 4 nhóm (Giữ · Tối ưu · Marketing · Bỏ) để quyết định chiến lược menu hàng tháng.
👤 Cho: F&B Director · áp dụng LMS, YKM, SSJ, SCI, DEL
💬 "Menu của tôi, món nào lãi, món nào lỗ, món nào cần bỏ?"
🔍 Vào trang: MA TRẬN MENU ENGINEERING — nhìn 4 ô màu là đủ quyết định.
Trang phụ: Customer Behavior · View Quarter · Master Data (kế toán) · Check Data (DE) · Product Tree · Frequency Detail.
🍽️ Menu Engineering Buffet · YKM + SCI · 3 trang
Dùng để làm gìĐánh giá hiệu quả từng món trong suất buffet — món nào khách ăn nhiều, món nào tốn NVL cao để điều chỉnh portion hoặc đổi nguyên liệu.
👤 Cho: F&B Director · Bếp trưởng (chỉ YKM, SCI có buffet)
💬 "Trong suất buffet, món nào khách ăn nhiều, tốn NVL nhất?"
🔍 Vào trang: MA TRẬN MENU ENGINEERING — ô HORSE = tốn NVL → giảm portion/đổi.
Trang phụ: View Quarter · Frequency Detail.
📊 Hiệu Suất Buffet · YKM + SCI · 3 trang
Dùng để làm gìTheo dõi hiệu suất tài chính buffet (doanh thu, food cost, margin) theo tuần / tháng / store — bức tranh tổng quát nhất cho vận hành.
👤 Cho: CEO · COO · F&B Manager · Store Manager
💬 "Tuần / tháng này cửa hàng nào có vấn đề? Xu hướng cost đi đâu?"
🔍 Vào trang: View Tháng — Insight auto + bảng "Nhà hàng cần hành động ngay".
Trang phụ: View Tuần (họp tuần) · Data Định lượng (Bếp plan mua hàng).
💰 AOV & TA Mix · ALC · 2 trang
Dùng để làm gìPhân tích cơ cấu chi tiêu (AOV) & cơ cấu món gọi (TA) của khách — cơ sở cho pricing, upsell, chiến dịch marketing.
👤 Cho: F&B Director · Marketing · Ban Giám Đốc
💬 "Khách chi bao nhiêu, gọi mấy món, nhóm nào chi nhiều?"
🔍 Vào trang: AOV ANALYSIS — Top 10 món tăng / giảm AOV.
Trang phụ: TA ANALYSIS (khách đang gọi mấy món/bill).
2 Đọc Màu Sắc — Mỗi Màu Có Ngưỡng Rõ Ràng
XANH · Đang tốt
Ô ⭐ STAR · "Tiết kiệm" · Trend tăng trưởng dương
Ngưỡng: FC% ≤ 35% định mức · % MoM dương (doanh thu)
VÀNG · Cảnh báo
Ô 🐴 HORSE · "Cảnh báo" · Trend bắt đầu xấu
Ngưỡng: FC% vượt định mức < 5% (35-40%)
ĐỎ · Hành động ngay
Ô 🐕 DOG · "Vượt ngưỡng" · Tăng đột biến
Ngưỡng: FC% vượt định mức ≥ 5% (≥40%) · MoM tăng >15%
XANH DƯƠNG · Cơ hội
Ô 🧩 PUZZLE · Món margin tốt, chưa được biết
Ý nghĩa: Cần đầu tư marketing để kéo về STAR
3 Ký Hiệu Thường Gặp
▲ Tăng so tháng trước.
Doanh thu ▲ = tốt · Food cost ▲ = xấu
▼ Giảm so tháng trước.
Doanh thu ▼ = xấu · Food cost ▼ = tốt
% MoM So tháng trước.
% YoY: So cùng kỳ năm trước
FC% Food Cost % — thấp = tốt
Buffet chuẩn 60-70% · ALC 25-40%
4 Ma Trận 4 Ô Trên Menu Engineering — Nhìn Là Biết Phải Làm Gì
⭐ STAR
Bán chạy · Lãi cao
→ Giữ Bảo vệ chất lượng, đẩy marketing
🐴 HORSE
Bán chạy · Lãi thấp
→ Tối ưu Giảm portion, đổi NVL rẻ hơn
🧩 PUZZLE
Bán ít · Lãi cao
→ Marketing Vị trí bắt mắt, staff gợi ý
🐕 DOG
Bán ít · Lãi thấp
→ Bỏ Loại khỏi menu kỳ tới
5 Thao Tác Cần Biết — Bấm Ở Đâu Để Làm Gì
📑 Chuyển trang trong 1 DashboardCác tên trang ở dưới cùng màn hình dạng tabs. Click để chuyển. VD: "MA TRẬN" → "View Quarter".
🎯 Lọc (filter)Slicer ở cột trái hoặc đầu trang. Click giá trị để lọc (Brand, Store, Tháng). Click Ctrl + click chọn nhiều. Nhấn lại để bỏ.
🖱️ Click chart = filter chéoClick 1 dòng bảng hoặc 1 cột biểu đồ → các visual khác tự động lọc theo. Click khoảng trống để bỏ.
🔽 Sort bảngClick tiêu đề cột → sắp xếp. Click lần 2 đổi chiều (tăng ↔ giảm).
🔍 Phóng to 1 biểu đồBiểu tượng ⋯ góc phải visual → Focus mode. Thoát bằng "Back to report" góc trên.
📁 Xuất Excel · Hoàn tácBiểu tượng ⋯ → Export data. Nếu lỡ bấm nhầm filter → Ctrl+Z hoặc nút Reset to default góc trên.
🎯 5 Kịch Bản Ra Quyết Định · Làm Theo 4 Bước
Gặp tình huống — mở đúng trang, làm đúng 4 bước → quyết định trong 5 phút
Trang 2 / 2
🗑️
Kịch bản 1: "Menu đang quá dài, cần bỏ bớt món nào?"
⏱ 3-5 phút
1
Dashboard
Menu Engineering ALC hoặc Buffet
2
Trang
MA TRẬN MENU ENGINEERING
3
Nhìn
Ô 🐕 Dogs (đỏ). Click bảng bên dưới → sort Doanh thu tăng dần.
4
Quyết định
Dog doanh thu <1%, trend âm 3 tháng → Loại khỏi menu kỳ tới.
📌 Ý nghĩa kinh doanh: Mỗi Dog bỏ được = giảm chi phí tồn kho NVL, giảm độ phức tạp vận hành bếp, rút ngắn thời gian order của khách. Menu ngắn lại → khách chọn nhanh hơn → AOV tăng.
⚠️
Kịch bản 2: "Food Cost đang tăng — phải làm gì?"
⏱ 5 phút
1
Dashboard
Hiệu Suất Buffet
3
Nhìn
① Donut Phân bổ Cost theo NVL — nhóm nào tăng tỷ trọng. ② Bảng Items tăng >15%.
4
Quyết định
Giảm portion hoặc đàm phán NVL. Tăng giá buffet = last resort.
📌 Ý nghĩa kinh doanh: FC% tăng 1% = lợi nhuận giảm trực tiếp 1% doanh thu. Với buffet 400 tỷ/năm, FC% tăng 3% = mất 12 tỷ lợi nhuận. Hành động trong 1-2 tháng đầu tiên rẻ hơn rất nhiều so với để 6 tháng.
🏪
Kịch bản 3: "Cửa hàng nào cần hỗ trợ NGAY?"
1
Dashboard
Hiệu Suất Buffet
3
Nhìn
Bảng "NHÀ HÀNG NÀO CẦN HÀNH ĐỘNG NGAY?" — đã sort sẵn. Top 3 store có số đỏ.
4
Quyết định
Gọi Store Manager + cử audit team xuống kiểm tra portion, thất thoát, training.
📌 Ý nghĩa kinh doanh: 1 store lỗ kéo dài 6 tháng = vài tỷ doanh thu + ảnh hưởng tinh thần toàn chuỗi. Can thiệp sớm khi có 1-2 store đỏ rẻ hơn rất nhiều so với khi thành "trend" ở nhiều store.
💰
Kịch bản 4: "Khách chi bao nhiêu, upsell thế nào?"
3
Nhìn
① Top 10 món tăng AOV → món hot. ② AOV theo Loại khách → ai chi nhiều nhất.
4
Quyết định
Push marketing món top → đúng nhóm khách chi cao. Train staff upsell.
📌 Ý nghĩa kinh doanh: AOV tăng 5% dễ hơn tăng lượng khách 5% (tăng giá trị khách hiện tại thay vì tìm khách mới). Chi phí marketing giảm 3-5x vì không cần quảng cáo acquisition.
📅
Kịch bản 5: "Họp giao ban sáng thứ 2 — nắm tình hình tuần qua trong 5 phút"
1
Dashboard
Hiệu Suất Buffet
3
Nhìn
① Cards (tuần vs tuần trước). ② Line chart 8 tuần. ③ Waterfall — đâu kéo profit.
4
Quyết định
FC% vượt 75% → họp hỏi nguyên nhân. Gói đỏ → Store Manager giải trình & cam kết.
📌 Ý nghĩa kinh doanh: Theo dõi tuần → phát hiện vấn đề sớm 3-4 tuần so với chờ báo cáo tháng. Mỗi tuần can thiệp sớm = tiết kiệm ~0.5-1% FC% cả chuỗi = vài trăm triệu/tháng.
📎 Phụ lục — Bộ lọc & thuật ngữ (mở khi cần)
Các bộ lọc thường dùng:
| Bộ lọc | Giá trị | Dùng khi |
| Brand | LMS · YKM · SSJ · SCI · DEL | Xem 1 thương hiệu |
| Miền / Cụm | Bắc · Nam · Shophouse · Vincom · AEON | Theo vùng hoặc loại mặt bằng |
| Department Name | Tên store (VD: YKM Trần Bình) | Xem riêng 1 cửa hàng |
| SOM | Ngày đầu tháng | Chọn tháng phân tích |
| daypart | lunch · late lunch · dinner | Theo buổi |
| Group size | 1 · 2 · 3-4 · >5 người | Theo nhóm khách |
| Loại khách | Khách Mới · Vãng Lai · Quay Lại | Theo hành vi ghé |
| Main package name | Neko 349k, Tanuki 299k, Menu ALC... | Xem 1 gói buffet cụ thể |
Thuật ngữ nhanh:
| Thuật ngữ | Ý nghĩa |
| AOV | Chi tiêu trung bình / 1 bill |
| TA (Ticket Average) | Số món trung bình / 1 bill |
| FC% (Food Cost %) | % chi phí NVL trên doanh thu |
| Gross Profit | Doanh thu − Chi phí NVL (chưa trừ nhân sự, điện nước, mặt bằng) |
| Margin | % lợi nhuận gộp = Gross Profit / Doanh thu |
| % MoM / YoY | So tháng trước / So cùng kỳ năm trước |
| Định mức (ĐM) | Ngưỡng chuẩn SVN · FC% định mức = 35% |
| Items Penetration | % bills có gọi món đó |
Quy tắc 3 giây đọc 1 con số:
- Nhìn màu (xanh/vàng/đỏ) — tình trạng.
- Nhìn ▲ / ▼ — xu hướng.
- Nhìn % MoM — độ biến động.
Ra quyết định, không cần đọc công thức.