🎯 SVN Dashboard — Hướng Dẫn Lãnh Đạo

4 Dashboard · Nhìn 3 phút là biết quyết định gì · Không công thức, không thuật ngữ
Dashboard 1
🍱 Menu Engineering ALC
Món nào giữ · Món nào bỏ · Món nào push
Dashboard 2
🥘 Menu Engineering Buffet
Món buffet nào hút khách · Món nào lãng phí
Dashboard 3
📊 Hiệu Suất Buffet
Buffet đang lời hay lỗ · FC% vượt ngưỡng chưa
Dashboard 4
💰 AOV & TA Mix
Hai góc song song: lượt khách/ticket (TA) & chi tiêu/đơn (AOV)
⚡ 3 nguyên tắc đọc dashboard SVN:
① Mỗi dashboard trả lời 1 câu hỏi kinh doanh — đọc câu hỏi trên cùng trang, đừng sa đà vào chi tiết.
Màu = hành động. Xanh yên tâm · Vàng theo dõi · Đỏ quyết định · Xám bỏ qua.
③ Nếu số liệu bất thường hoặc khác với báo cáo khác → báo IT/DA xác minh, không tự giải thích.

🍱 Dashboard 1 · Menu Engineering ALC

Quyết định giữ / bỏ / push từng món à la carte mỗi tháng
1 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìPhân loại từng món à la carte theo 2 trục — mức độ bán chạy & mức độ lãi — để lãnh đạo ra quyết định giữ · tối ưu · marketing · bỏ cho menu sắp tới.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Món nào lãi · Món nào lỗ · Món nào nên bỏ khỏi menu?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo ra quyết định menu à la carte · áp dụng cho 5 brand (LMS · YKM · SSJ · SCI · DEL)
1 Trang Chính Cần Dùng
Dashboard có nhiều trang. Trang cần dùng: MA TRẬN MENU ENGINEERING — nơi phân loại từng món ALC thành 4 nhóm Stars/Horses/Puzzles/Dogs, có nút lọc nhanh theo từng nhóm và bảng chi tiết từng món. Nếu dashboard mở ra trang khác, click vào tab này ở thanh tab.
2 Trang Này Có Gì · Lãnh Đạo Xem Gì
📸 Khung tổng quan trang chính MA TRẬN MENU ENGINEERING - phần tổng quan
1
Dãy bộ lọc (slicer) chọn ngữ cảnh — chọn brand, kỳ thời gian, chi nhánh, loại khách, khung giờ, quy mô đoàn khách. Lọc TRƯỚC khi đọc — mọi con số bên dưới dịch chuyển theo lựa chọn.
2
Bộ lọc phụ & phân khúc khách hàng — lọc theo nhóm món lớn (đồ ăn, đồ uống, combo, dessert...) và Customer loyal (phân khúc khách theo độ trung thành — khách lần đầu, khách quay lại, khách không là hội viên). Hữu ích khi muốn soi 1 phân khúc cụ thể.
3
Dải KPI tổng — 4 chỉ số trụ cột của brand · mỗi thẻ kèm % so kỳ trước:
Tổng ticket = số bill (đơn) phát sinh trong kỳ.
AOV (Average Order Value) = giá trị trung bình mỗi bill = tổng doanh thu ÷ số bill.
Tổng khách = tổng số người ăn trong kỳ (1 bill có thể có nhiều khách).
AVG khách/bill = số khách trung bình mỗi bill = tổng khách ÷ số bill (cho biết bill thiên về khách lẻ hay theo nhóm).
4
Phân bổ Menu Engineering — 4 ô nhanh · mỗi ô = 1 nhóm Stars/Horses/Puzzles/Dogs kèm 2 chỉ số:
GS (Gross Sales) = tổng doanh thu nhóm trong kỳ.
Số items = số món hiện đang thuộc nhóm.
Đọc 3 giây biết menu đang nghiêng về nhóm nào (vd: nhóm Horses chiếm phần lớn doanh thu = brand đang phụ thuộc vào món biên lãi thấp).
5
Bảng dịch chuyển nhóm vs kỳ trước · 4 dòng (Stars · Horses · Puzzles · Dogs) × 4 cột:
Hiện tại = số món thuộc nhóm trong kỳ này.
Kỳ trước = số món cùng nhóm kỳ trước.
Var = chênh lệch tuyệt đối (dương = nhóm có thêm món, âm = mất món).
% Change = % thay đổi.
Phát hiện sớm xu hướng — vd: Dogs Var dương = món ngôi sao đang xuống cấp, cần điều tra.
6
Dãy 5 nút lọc nhanh theo nhóm — bấm Stars / Horses / Puzzles / Dogs / All → bảng chi tiết bên dưới tự lọc chỉ còn món thuộc nhóm đó. Cách nhanh nhất để lấy ngay danh sách "món nên bỏ" hay "món ngôi sao".
📸 Bảng chi tiết từng món Bảng dữ liệu chi tiết từng món
7
Bảng chi tiết từng món — mỗi dòng = 1 món, mở rộng được theo nhóm cấp 1 / cấp 2. Các cột chính:
#Items = số lượng món bán trong kỳ.
GS (Gross Sales) = doanh thu món.
%Sales Mix = tỷ trọng doanh thu của món trong tổng.
Ave Price = giá bán trung bình/món.
Cost/Item = giá vốn trung bình/món (NVL chế biến).
GM Per Item = lãi gộp trung bình/món = Ave Price − Cost/Item.
GM (Gross Margin) = tổng lãi gộp từ món trong kỳ.
Menu Mix = tỷ trọng số lượng bán của món / tổng.
Item Frequency = tần suất món xuất hiện trong bill.
Frequency Class = nhãn High/Low (so với ngưỡng frequency của nhóm) → quyết định Popularity (mức độ phổ biến).
GM Per Item so với ngưỡng → quyết định Profitability (mức độ sinh lãi).
Item class = nhãn cuối Stars/Horses/Puzzles/Dogs do dashboard tự gán (kết hợp Profitability × Popularity).
Lãnh đạo đọc dòng nào → biết ngay món đó thuộc nhóm nào và tại sao (do biên lãi hay do độ phổ biến).
3 Món Rơi Vào Nhóm Nào · Kết Luận & Hành Động
⭐ STARS
Bán chạy & biên lãi tốt · Kết luận: nhóm tạo giá trị cao nhất cho menu. Hướng quyết định: duy trì & bảo vệ — đảm bảo chất lượng, nguồn cung, và ưu tiên hiển thị để khách dễ chọn.
🐴 HORSES
Bán chạy nhưng biên lãi chưa tối ưu · Kết luận: đóng góp doanh thu lớn nhưng hiệu quả lợi nhuận còn dư địa. Hướng quyết định: rà soát cấu trúc chi phí & giá bán để cải thiện biên lãi, vẫn giữ lựa chọn cho khách.
🧩 PUZZLES
Biên lãi tốt nhưng ít được chọn · Kết luận: tiềm năng tài chính chưa khai thác đủ. Hướng quyết định: tăng độ hiển thị & cải tiến cách giới thiệu để nâng lượt chọn.
🐕 DOGS
Ít được chọn & biên lãi thấp · Kết luận: không tạo giá trị rõ rệt cho menu. Hướng quyết định: cân nhắc điều chỉnh hoặc loại khỏi danh mục theo chu kỳ đánh giá.
4 Mẹo Phụ Trợ
🔍 Lọc theo brand/chi nhánhDùng slicer Brand để tách riêng LMS · YKM · SSJ · SCI · DEL. Món ngôi sao ở brand này có thể là bỏ ở brand khác.
📅 So sánh kỳĐổi slicer thời gian giữa tháng này / tháng trước / cùng kỳ năm trước để thấy món nào bị tụt hạng.
↩ Reset bộ lọcNếu lỡ chọn nhầm, bấm icon ↺ góc phải slicer để xóa hết bộ lọc. Hoặc tải lại trang.
📖 Bảng Thuật Ngữ & Chỉ Số (bấm để mở/thu gọn)định nghĩa các từ viết tắt trên dashboard
Menu Engineering
Phương pháp phân loại món ăn theo 2 trục — mức độ bán chạy & mức độ sinh lãi — để ra quyết định giữ/đổi/bỏ.
Stars
Bán chạy & biên lãi tốt — nhóm tạo giá trị cao nhất, cần duy trì & bảo vệ.
Horses
Bán chạy nhưng biên lãi chưa tối ưu — cần rà soát chi phí & giá để cải thiện biên.
Puzzles
Biên lãi tốt nhưng ít được chọn — tiềm năng chưa khai thác đủ.
Dogs
Ít được chọn & biên lãi thấp — cân nhắc điều chỉnh hoặc loại khỏi danh mục.
AOV
Average Order Value — giá trị trung bình mỗi bill = tổng doanh thu ÷ số bill.
#T (Tổng ticket)
Số bill (đơn hàng) phát sinh trong kỳ.
#TC (Tổng khách)
Tổng số người ăn trong kỳ. 1 bill có thể có nhiều khách.
AVG khách/bill
Số khách trung bình mỗi bill — cao = đoàn lớn, thấp = khách lẻ.
GS
Gross Sales — tổng doanh thu (chưa trừ chi phí NVL).
GM
Gross Margin — lãi gộp = doanh thu − chi phí NVL.
GM Per Item
Lãi gộp trung bình/món = giá bán − giá vốn NVL.
%Sales Mix
Tỷ trọng doanh thu của món / tổng doanh thu.
Menu Mix
Tỷ trọng số lượng bán của món / tổng số lượng (tỷ trọng theo lượng, khác Sales Mix theo doanh thu).
Item Frequency
Tần suất món xuất hiện trong bill.
Items Penetration
Tỷ lệ % bill có món/nhóm = mức độ phổ biến thực tế.
Frequency Class
Nhãn High/Low so với ngưỡng frequency của nhóm → quyết định Popularity.
Profitability
Nhãn High/Low theo biên lãi (GM Per Item so ngưỡng).
Popularity
Nhãn High/Low theo độ phổ biến.
Item class
Nhãn cuối Stars/Horses/Puzzles/Dogs do dashboard tự gán = kết hợp Profitability × Popularity.
Customer loyal
Phân khúc khách theo độ trung thành: lần đầu (a. 1 lần) · quay lại (b. > 2 lần) · không là hội viên (Non-Member).
Brand SVN
5 nhãn F&B của SVN: LMS · YKM · SSJ · SCI · DEL. Mỗi brand có menu riêng.
So sánh trong nhóm
Món chỉ được so với món cùng nhóm cấp 2 (khai vị/món chính/tráng miệng...) — tránh so sánh không cùng phân khúc giá & vai trò.
MoM
Month-over-Month — so với tháng liền trước. YoY = Year-over-Year — so cùng kỳ năm trước.
✓ Số liệu cập nhật tự động từ hệ thống nguồn — xem timestamp trên dashboard để biết lần refresh gần nhất

🥘 Dashboard 2 · Menu Engineering Buffet

Quyết định món buffet nào giữ / đổi / bỏ mỗi chu kỳ
2 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìĐánh giá từng món buffet theo 2 trục — tần suất khách lấy & chi phí NVL — để tối ưu line buffet: giữ món hút khách · tối ưu món đắt · đổi trình bày món ế · rút món lãng phí.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Món buffet nào hút khách · Món nào lãng phí nguyên vật liệu mà ít ai ăn?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo & bếp trưởng brand buffet · áp dụng cho các brand có buffet
1 Trang Chính Cần Dùng
Trang cần dùng: MA TRẬN MENU ENGINEERING — phân loại từng món buffet thành 4 nhóm Stars/Horses/Puzzles/Dogs, có nút lọc nhanh theo nhóm và bảng chi tiết từng món. Đây thường là trang mở mặc định; nếu bị lạc, click tab này ở thanh tab.
2 Trang Này Có Gì · Lãnh Đạo Xem Gì
📸 Khung tổng quan trang chính MA TRẬN MENU ENGINEERING - BUFFET phần tổng quan
1
Dãy bộ lọc (slicer) chọn ngữ cảnh — chọn brand buffet, kỳ thời gian, chi nhánh, loại khách, khung giờ, quy mô đoàn khách. Lọc TRƯỚC khi đọc — mọi con số dưới dịch chuyển theo lựa chọn.
2
Bộ lọc phụ & phân khúc khách hàng — lọc theo nhóm món lớn (món buffet, đồ uống, đồ ăn kèm...) và Customer loyal (khách lần đầu, quay lại, không là hội viên).
3
Dải KPI tổng — 5 chỉ số trụ cột của brand buffet · mỗi thẻ kèm % so kỳ trước:
DOANH THU (GS) = tổng doanh thu (Gross Sales) trong kỳ.
Tổng ticket (#T) = số bill phát sinh.
AOV — doanh thu/bill = giá trị trung bình mỗi bill = tổng doanh thu ÷ số bill.
Tổng khách (#TC) = tổng số người ăn buffet trong kỳ.
AVG khách/bill = số khách trung bình mỗi bill (đoàn lớn hay khách lẻ).
4
Phân bổ Menu Engineering — 4 ô nhanh · mỗi ô = 1 nhóm Stars/Horses/Puzzles/Dogs kèm:
GS (Gross Sales) đóng góp của nhóm.
Số items hiện thuộc nhóm.
Đọc 3 giây biết line buffet đang được "kéo" bởi nhóm món nào.
5
Bảng dịch chuyển nhóm vs kỳ trước — số món của 4 nhóm hiện tại vs kỳ trước, kèm Var (chênh lệch tuyệt đối) và % Change. Phát hiện sớm món chuyển nhóm (vd: Stars giảm = món hút khách cũ đang giảm sức hút).
6
Dãy 5 nút lọc nhanh theo nhóm — bấm Stars / Horses / Puzzles / Dogs / All → bảng chi tiết tự lọc. Cách nhanh nhất để có ngay danh sách "món lãng phí cần rút" hay "món hút khách cần đảm bảo đủ trên line".
📸 Bảng chi tiết từng món buffet Bảng dữ liệu chi tiết từng món buffet
7
Bảng chi tiết từng món buffet — mỗi dòng = 1 món, mở rộng theo nhóm cấp 1/cấp 2. Cột giống hệt cấu trúc Menu Engineering ALC:
#Items số lượng món được khách lấy · GS doanh thu · %Sales Mix tỷ trọng doanh thu · Ave Price giá bán TB · Cost/Item giá vốn TB · GM Per Item lãi gộp TB/món · GM tổng lãi gộp · Menu Mix tỷ trọng số lượng.
Item Frequency & Frequency Class (High/Low) → Popularity.
GM Per Item so ngưỡng → Profitability (High/Low).
Item class = nhãn Stars/Horses/Puzzles/Dogs do dashboard tự gán.
Lãnh đạo / bếp trưởng đọc dòng nào, biết ngay món đó thuộc nhóm nào và tại sao (chi phí cao hay khách ít chọn).
3 Món Rơi Vào Nhóm Nào · Kết Luận & Hành Động
⭐ STARS
Khách chọn nhiều & hiệu quả chi phí tốt · Kết luận: giá trị cốt lõi của line buffet. Hướng quyết định: duy trì & bảo vệ — đảm bảo chất lượng, nguồn cung và mức độ hiển thị với khách.
🐴 HORSES
Khách chọn nhiều nhưng hiệu quả chi phí chưa tối ưu · Kết luận: góp phần hút khách song dư địa cải thiện biên lãi còn nhiều. Hướng quyết định: rà soát tổng thể cấu trúc chi phí & gói buffet để cân bằng lại.
🧩 PUZZLES
Hiệu quả chi phí tốt nhưng ít khách chọn · Kết luận: tiềm năng chưa khai thác đủ. Hướng quyết định: tăng độ hiển thị & cải tiến cách giới thiệu để nâng lượt chọn.
🐕 DOGS
Ít khách chọn & hiệu quả chi phí thấp · Kết luận: đóng góp ít cho giá trị line buffet. Hướng quyết định: cân nhắc điều chỉnh hoặc thay thế theo chu kỳ đánh giá.
4 Mẹo Phụ Trợ
🍱 Lọc theo nhóm mónSlicer Nhóm cấp 2 — tách riêng khai vị · món chính · tráng miệng để so sánh trong cùng nhóm.
🏪 So sánh chi nhánhCùng 1 món có thể hút khách ở chi nhánh A nhưng bị bỏ qua ở chi nhánh B → kiểm tra bếp / vị trí line.
📅 So cùng kỳMón Tết khác món hè — dùng slicer thời gian để so đúng mùa vụ.
📖 Bảng Thuật Ngữ & Chỉ Số (bấm để mở/thu gọn)định nghĩa các từ viết tắt trên dashboard
Menu Engineering Buffet
Phân loại món buffet theo 2 trục — mức độ khách chọn & mức độ hiệu quả chi phí — để tối ưu line buffet.
Stars · Horses · Puzzles · Dogs
4 nhóm phân loại — xem chi tiết ở Section 3.
DOANH THU (GS)
Gross Sales — tổng doanh thu trong kỳ.
#T (Tổng ticket)
Số bill phát sinh — 1 ticket = 1 bill.
AOV — Doanh thu/bill
Average Order Value = tổng doanh thu ÷ số bill.
#TC (Tổng khách)
Tổng số người ăn buffet trong kỳ.
AVG khách/bill
Số khách trung bình/bill — cao = đoàn lớn, đặc trưng buffet.
Tần suất khách lấy
Tỷ lệ % bill có món đó / tổng bill buffet — thước đo mức độ hút khách thực tế.
Chi phí NVL/món
Giá vốn trung bình tính trên 1 lần khách lấy món.
GM Per Item
Lãi gộp trung bình/món = giá bán − giá vốn NVL.
%Sales Mix
Tỷ trọng doanh thu món / tổng.
Menu Mix
Tỷ trọng số lượng bán món / tổng.
Items Penetration
% bill có món — mức phổ biến thực tế.
Item class
Nhãn Stars/Horses/Puzzles/Dogs do dashboard tự gán = kết hợp Profitability × Popularity.
Profitability / Popularity
2 nhãn High/Low theo biên lãi & theo độ phổ biến — input để dashboard tính Item class.
Nhóm cấp 2
Phân loại món buffet (khai vị · món chính · lẩu/nướng · tráng miệng · nước) — dùng để so sánh công bằng trong cùng nhóm.
Customer loyal
Phân khúc khách theo độ trung thành: lần đầu / quay lại / không là hội viên.
Brand buffet
Các brand SVN có buffet (xem dashboard để biết danh sách hiện hành — slicer Brand).
MoM / YoY
So với tháng trước / so cùng kỳ năm trước.
✓ Số liệu cập nhật tự động từ hệ thống nguồn — xem timestamp trên dashboard để biết lần refresh gần nhất

📊 Dashboard 3 · Hiệu Suất Buffet

Kiểm soát lời / lỗ buffet mỗi tuần — phát hiện sớm brand / chi nhánh lệch chuẩn
3 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìTheo dõi sức khỏe tài chính buffet theo tuần/tháng — doanh thu, chi phí NVL, lãi gộp, số khách — để phát hiện sớm brand/chi nhánh lệch chuẩnnhân bản brand giỏi sang brand khác.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Buffet đang lời hay lỗ · Chi phí NVL có vượt ngưỡng an toàn chưa · Brand nào đang bất ổn?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo kiểm soát tài chính buffet · toàn bộ chi nhánh buffet
1 Trang Chính Cần Dùng
Có 2 trang chính: HIỆU SUẤT BUFFET — View Tuần (phản ứng nhanh tuần gần nhất) và HIỆU SUẤT BUFFET — View Tháng (bức tranh dài hơi cho họp định kỳ). Chuyển giữa 2 trang qua thanh tab. Luôn dùng cả 2 — Tuần để bắt sớm, Tháng để ra quyết định chiến lược.
2 Trang Này Có Gì · Lãnh Đạo Xem Gì
📸 KPI tổng + biểu đồ Revenue vs Cost theo Store Hiệu Suất Buffet - KPI và biểu đồ tổng quan
1
Dãy bộ lọc (slicer) chọn ngữ cảnh — chọn brand buffet, tháng, miền, store, loại khách, khung giờ, group size, Cum (loại mặt bằng), date cụ thể. Lọc trước khi đọc.
2
Dải 6 KPI tài chính buffet · mỗi thẻ kèm % MoM (so tháng trước) & % YoY (so cùng kỳ năm trước):
#GS (Gross Sales) = tổng doanh thu kỳ này.
GM (Gross Margin) = lãi gộp = doanh thu − chi phí NVL.
%Cost NVL = tỷ lệ chi phí NVL / doanh thu (chính là FC% — Food Cost %).
TC (Total Customer) = tổng số lượt khách.
TA (Ticket Average) = số khách trung bình mỗi ticket.
Gói vượt ngưỡng đỏ = số gói buffet có FC% vượt ngưỡng nội bộ / tổng số gói.
Đọc xong dải này: biết buffet kỳ này lời/lỗ, xu hướng đi đâu.
3
Biểu đồ Total Revenue vs Cost NVL theo từng Store — cột xanh = doanh thu, cột cam = chi phí NVL, đường % = %Cost NVL của store. Stores xếp giảm dần doanh thu. Nhìn ngay store nào có %Cost NVL cao bất thường (đường % vọt lên) hoặc store nhỏ doanh thu nhưng FC% rất cao → ưu tiên gọi xác minh.
📸 Nhà hàng cần hành động + Heatmap NVL theo tuần Bảng nhà hàng + heatmap
4
Bảng "NHÀ HÀNG NÀO CẦN HÀNH ĐỘNG NGAY?" — so sánh %Cost NVL Thực Tế vs Định Mức của từng chi nhánh:
#Total Revenue · #Cost NVL · %Cost NVL thực tế.
#Cost NVL ĐM · %Cost NVL ĐM = định mức nội bộ.
%Cost NVL Var = chênh lệch (dương = vượt định mức, đỏ; âm = tiết kiệm, xanh).
#Cost NVL Var = số tiền chênh tuyệt đối.
Sắp xếp giảm dần — chi nhánh đứng đầu = ưu tiên xử lý đầu tiên.
5
Heatmap "Hiệu Suất Sử Dụng NVL — Tuần" — mỗi dòng = 1 chi nhánh, mỗi cột = 1 tuần trong kỳ. Màu sắc = mức độ hao hụt:
Đỏ đậm ≥100% (hao hụt — dùng NVL nhiều hơn định mức).
Vàng/cam 95-99% (bình thường).
Xanh <95% (tiết kiệm).
Phát hiện chi nhánh hao hụt liên tục nhiều tuần = vấn đề hệ thống, không phải sự cố nhất thời.
📸 Hiệu suất từng gói Buffet Bảng hiệu suất theo gói buffet
6
Bảng "Hiệu suất từng gói Buffet" theo chi nhánh — phân tách doanh thu mỗi nhà hàng theo cấu phần buffet:
#GS main package = doanh thu gói chính (set buffet).
#GS Trẻ em · #GS Add-on · #GS BF nước · #GS ALC menu = các tầng doanh thu phụ.
#Net sale = doanh thu thuần.
#Item/#TC = số món trung bình mỗi khách lấy.
Food cost/#TC = chi phí NVL trung bình mỗi khách.
GM · %GM = lãi gộp tuyệt đối & tỷ lệ.
%Food cost = FC% thực tế.
vs Định mức = nhãn "Vượt ngưỡng X%" hoặc "Tiết kiệm Y%" so với chuẩn nội bộ.
📸 Phân tích chi phí theo Package & Layer + Bảng theo tên gói GS by Package type + Cost NVL by Layer
7
#GS by Package type — biểu đồ thanh ngang phân rã doanh thu theo loại gói: MAIN PACKAGE, ALC_ADDON, BF_NUOC (nước buffet), BF_TRE_EM, ALC_ONLY... Cho biết khách đang chi tiêu chủ yếu vào tầng nào của buffet.
8
%Cost NVL by Layer — so sánh chi phí NVL theo từng lớp gói: Package + trẻ em / ALC-addon / BF Nước / Menu ALC. Mỗi lớp có cột doanh thu (xanh) + cột cost (cam) + đường % FC%. Phát hiện lớp nào đang ngốn chi phí cao nhất.
9
Bảng "Hiệu suất từng gói Buffet" theo Main package name — chi tiết tới từng gói buffet cụ thể (Buffet Neko 369K, Buffet Tanuki 299K, Combo đầy đủ...) với MoM, % GS contribution, #GS by Layer, Net sale, Food Cost, GM, %GM, Food cost/#TC, %Food cost, vs Định mức. Đây là nơi quyết định gói nào nên giữ / điều chỉnh / rút khỏi danh mục.
📸 Cost Efficiency Matrix + Insight tự sinh Cost Efficiency Matrix và insight
10
Cost Efficiency Matrix — biểu đồ bong bóng phân loại nhóm NVL theo 2 trục:
Trục X = #Cost per Customer (chi phí NVL trung bình/khách của nhóm).
Trục Y = Items Penetration (% bill có nhóm NVL đó).
Bottom-right = BEST: phổ biến cao & chi phí thấp = lý tưởng.
▸ Top-left = chi phí cao mà ít khách dùng = vùng cần điều chỉnh.
11
Cost Efficiency by Category — bảng đi kèm matrix, liệt kê từng nhóm NVL với #Items, #Items/#TC, Food Cost, %Food Cost, Unit cost, Food cost/#TC, Items Penetration. Cho phép quyết định cụ thể nhóm NVL nào cần thay nhà cung cấp / đổi định lượng.
12
Insight tự sinh (panel chữ đỏ) — đặc biệt giá trị, dashboard tự viết kết luận:
▸ "NGHIEM TRONG: Food Cost X% (DM Y%, vuot +Z%)" — báo động trực tiếp.
▸ Tóm tắt DT/GP/Margin so với LM (last month).
▸ Đếm số gói đỏ/vàng/xanh.
▸ Gợi ý gói tệ nhất / tốt nhất.
Ước tính thiệt hại đồng/tháng & tiềm năng tiết kiệm nếu giảm FC về định mức.
Lãnh đạo đọc panel này là biết nói gì ngay với F&B Director.
📸 Chi tiết order/khách + Alert chi phí đột biến + Trend Profit Chi tiết order theo món × gói + Alert + Trend Profit
13
Bảng "Chi tiết lượng order mỗi khách theo món trên mỗi gói" — bảng chéo (cross-tab): mỗi dòng = 1 món, mỗi cột = 1 gói buffet, ô = số món/khách trung bình khi khách đặt gói đó. Cho biết cùng 1 món được khách lấy bao nhiêu lần/khách trong từng gói khác nhau (vd: Sữa chua hoa quả khách lấy 1.20 lần ở gói A nhưng chỉ 0.98 ở gói B). Phát hiện món nào hot ở gói nào → tinh chỉnh combo.
14
Bảng "Buffet/Items gây tăng chi phí đột biến" — alert tự động khi %Cost MoM tăng >15% so kỳ trước:
Main package name · gói buffet.
%Cost hiện tại · %Cost tháng trước · %Cost MoM · biến động.
#Alert Message = nhãn tự sinh "TĂNG x%" (đỏ) hoặc "GIẢM x%" (xanh).
Đầu bảng có chỉ số Gói tăng đột biến (vd: 2/40) — số gói cần điều tra ngay.
15
"Trend Profit theo Tuần (8 tuần gần nhất)" — biểu đồ đường so sánh xu hướng lãi gộp giữa các gói buffet chính qua nhiều tuần. Phát hiện gói nào đang đi xuống liên tục (cần can thiệp), gói nào ổn định (giữ nguyên).
📸 Bảng cảnh báo gói chi tiết + Profit panel Buffet items gây tăng chi phí + chi tiết gói
16
Bảng cảnh báo gói buffet đầy đủ — danh sách tất cả gói với %Cost hiện tại, %Cost tháng trước, %Cost MoM, và Alert Message (TĂNG/GIẢM). Sắp xếp theo mức độ tăng → gói đầu tiên cần xử lý đầu tiên.
17
Panel "Chi tiết từng gói buffet (chọn buffet name)" — khi bấm chọn 1 gói trong bảng/biểu đồ, panel hiện 4 chỉ số tổng hợp:
Giá bán = doanh thu của gói.
Cost = chi phí NVL của gói.
Profit = lãi gộp.
Customer = số khách đã dùng gói.
📸 Nguyên nhân Cost tăng theo Item + Variance Step Nguyên nhân cost tăng theo item
18
Section "NGUYÊN NHÂN COST TĂNG | THEO ITEM TRONG BUFFET" — khi đã biết gói nào tăng chi phí, section này truy ngược tới món cụ thể:
▸ Dropdown Main package name chọn gói cần soi.
▸ Bảng "Phát Hiện Đột Biến — Items tăng >15% vs tháng trước" liệt kê từng món với:
  #FC/#TC = chi phí NVL/khách kỳ này · #FC/#TC LM = kỳ trước · GAP (VND) = chênh lệch tiền · #Items/#TC = số món/khách · #Items/#TC LM GAP = chênh số lượng.
Lãnh đạo đọc bảng này biết chính xác món nào tăng cost trong gói đó.
19
"_Variance Value theo Step" — biểu đồ cột tách 2 nguyên nhân chính làm chi phí tăng:
Giá NVL tăng = phần cost tăng do giá nguyên liệu lên (yếu tố ngoài).
Chọn món đắt hơn = phần cost tăng do khách chuyển sang gọi món mắc hơn (yếu tố hành vi).
Tổng = tổng biến động.
Quyết định khác nhau: nếu giá NVL tăng → đàm phán nhà cung cấp · nếu mix shift → review thiết kế gói.
📸 Hành vi tiêu thụ — Heatmap + Buffet Menu Matrix Heatmap consumption + Buffet Menu Matrix
20
Section "HÀNH VI TIÊU THỤ" — phân tích cách khách lấy món:
Consumption Heatmap — Qty per customer theo tuần: mỗi dòng = 1 món, mỗi cột = 1 tuần, ô = số lượng/khách. Màu đỏ đậm = món đang được lấy nhiều bất thường → có thể là điểm tiêu hao NVL chính.
21
"Buffet Menu Matrix — Popularity vs Cost Efficiency vs LM" — biểu đồ bong bóng phân loại từng món theo:
Trục X = Popularity (Qty/Customer): trái = ít chọn, phải = nhiều chọn.
Trục Y = Cost gap: trên = vượt định mức nhiều, dưới = an toàn.
Kích thước bong bóng = tổng cost/tháng (bong bóng to = món đắt tiền cho nhà hàng).
Top-right (nhiều khách chọn + vượt cost) = vùng đỏ ưu tiên xử lý.
Bottom-right (nhiều khách chọn + cost trong định mức) = món lý tưởng.
Đây là cách trực quan nhất để khoanh vùng món cần can thiệp.
3 Màu Trên Dashboard · Nghĩa Là Gì
XANH — Yên tâm
FC% trong ngưỡng nội bộ · Doanh thu & lãi gộp đi đúng kế hoạch. Không cần can thiệp.
VÀNG — Theo dõi
FC% sát ngưỡng · Xu hướng đi ngang hoặc chớm lệch. Theo dõi kỳ tới, chưa hành động.
ĐỎ — Hành động
FC% vượt ngưỡng nội bộ hoặc xu hướng giảm liên tiếp nhiều kỳ. Họp khẩn, điều tra nguyên nhân.
XANH DƯƠNG — Cơ hội
Brand/chi nhánh vượt kế hoạch đáng kể · Nhân bản cách làm sang brand khác.
📌 Ngưỡng cụ thể (% FC%, % lệch kế hoạch) do SVN quy định — xem trên chính dashboard hoặc tài liệu nội bộ.
4 Mẹo Phụ Trợ
🔍 Khoanh vùng nhanhBấm vào dòng brand/chi nhánh trong bảng → các biểu đồ khác tự lọc theo đối tượng đó để soi sâu hơn.
📅 Tuần vs ThángView Tuần = phản ứng nhanh. View Tháng = họp định hướng. Luôn xem cả 2 để không đọc lệch.
🏢 Cum (loại mặt bằng)Slicer Cum tách Shophouse · Vincom · AEON — FC% 3 loại mặt bằng khác nhau, đừng so lẫn.
📖 Bảng Thuật Ngữ & Chỉ Số (bấm để mở/thu gọn)định nghĩa các từ viết tắt trên dashboard
#GS
Gross Sales — tổng doanh thu kỳ này.
GM
Gross Margin = lãi gộp = doanh thu − chi phí NVL. Chưa trừ chi phí mặt bằng/nhân sự.
%Cost NVL / FC%
Food Cost % = tỷ lệ chi phí NVL / doanh thu. Chỉ số cốt lõi đo hiệu quả buffet. Ngưỡng an toàn do SVN quy định nội bộ.
%Cost ĐM
%Cost NVL theo định mức nội bộ (chuẩn nhà hàng).
%Cost Var
Chênh lệch giữa %Cost thực tế & %Cost ĐM. Dương = vượt định mức (đỏ).
#TC (Total Customer)
Tổng số lượt khách buffet trong kỳ.
#TA (Ticket Average)
Số khách trung bình mỗi ticket = #TC ÷ #T.
Avg Plate Cost
Chi phí NVL trung bình/đĩa.
Cost per Customer
Chi phí NVL trung bình mỗi khách = tổng cost ÷ #TC.
Net sale
Doanh thu thuần (đã trừ giảm giá, voucher).
#Item/#TC
Số món trung bình mỗi khách lấy.
Food cost/#TC
Chi phí NVL trung bình mỗi khách.
Items Penetration
% bill có món/nhóm NVL = mức độ phổ biến.
Gói vượt ngưỡng đỏ
Số gói buffet có FC% vượt ngưỡng nội bộ / tổng số gói.
Layer Cost
Phân lớp chi phí buffet: Package + trẻ em · ALC-addon · BF Nước · Menu ALC.
Định mức (DM)
Chuẩn nội bộ về %Cost NVL cho từng nhóm nhà hàng/gói buffet.
Cum (loại mặt bằng)
Phân loại mặt bằng nhà hàng — chi phí thuê & lưu lượng khác nhau, không nên so chéo.
Daypart
Khung giờ bán: lunch · late lunch · dinner (giữ tiếng Anh theo dữ liệu trên dashboard).
LM (Last Month)
Tháng liền trước. Dùng làm baseline so sánh.
MoM / YoY
Month-over-Month = so tháng trước · Year-over-Year = so cùng kỳ năm trước.
Cost Efficiency Matrix
Biểu đồ bong bóng phân loại nhóm NVL theo Cost per Customer × Items Penetration.
Variance Step
Phân rã nguyên nhân chi phí biến động: Giá NVL tăng (yếu tố ngoài) vs Chọn món đắt hơn (mix shift hành vi).
✓ Số liệu cập nhật tự động từ hệ thống nguồn — xem timestamp trên dashboard để biết lần refresh gần nhất

💰 Dashboard 4 · AOV & TA Mix

Song song 2 góc: lượt khách/ticket (TA) & giá trị chi tiêu/đơn (AOV) — đọc chéo để hiểu hành vi khách
4 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìĐọc hành vi khách theo 2 chiều: (1) TA — số lượt khách/ticket & cơ cấu món gọi; (2) AOV — tiền chi/đơn & cơ cấu doanh thu. Phối hợp cả hai để phát hiện sớm dịch chuyển hành viđịnh hướng marketing, upsell, combo.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Khách đang đông hơn hay ít hơn · Mỗi đơn chi bao nhiêu · Nhóm món nào đang được gọi nhiều hơn · Vì sao AOV tăng/giảm?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo định hướng marketing & vận hành · toàn hệ thống SVN
1 Hai Trang Song Song · Vai Trò Ngang Nhau
Dashboard có 2 trang cốt lõi, mỗi trang trả lời 1 góc khác nhau về khách — dùng cả hai để có bức tranh đầy đủ.
TA ANALYSIS — Ticket Average · tập trung vào số lượt khách/đơn & cơ cấu món trên ticket (khách đi đông hay lẻ, gọi nhiều món hay ít).
AOV ANALYSIS — Average Order Value · tập trung vào tiền chi/đơn & cơ cấu doanh thu theo nhóm món (khách chi nhiều hay ít, chi vào cao hay thấp cấp).
Chuyển qua lại bằng thanh tab. Nên đọc TA trước (nền tảng hành vi khách) → AOV sau (hệ quả tài chính).
2 Hai Trang Có Gì · Lãnh Đạo Xem Gì
📌 Lưu ý: 2 trang có cấu trúc gần như giống hệt nhau — cùng dải KPI, cùng donut, cùng cột stacked, cùng bảng chi tiết, cùng heatmap. Khác duy nhất là chỉ số trung tâm: trang TA đo theo số lượt khách, trang AOV đo theo tiền chi/đơn. Đọc 1 trang là biết cách đọc trang kia.

A · Trang TA ANALYSIS — Phân tích Ticket & Lượt khách

📸 KPI tổng + Donut TA Mix + bảng nhóm món + cơ cấu theo store TA ANALYSIS phần tổng quan
1
Dãy bộ lọc (slicer) — Brand, Tháng, Miền, Store, Loại khách, Buổi (lunch/late lunch/dinner), Group size, kèm bộ lọc nhóm món & Customer loyal ở cạnh trái.
2
Dải 4 KPI chính · mỗi thẻ kèm % so kỳ trước:
#TA (Ticket Average) = tổng số lượt khách trong kỳ.
#Items/T = số món trung bình mỗi ticket.
GM/TC = lãi gộp trung bình/khách (Gross Margin per Customer).
Ave Price = giá bán trung bình/món (weighted theo số lượng bán).
3
Donut "TA Mix - Cơ cấu chi tiêu trung bình" — phân bổ #TA theo nhóm cấp 1 (Món Chính/Main, Khai Vị, Pha Chế, Món Ăn Chung, Tráng Miệng...). Mỗi miếng = 1 nhóm với % và số TA tuyệt đối. Nhìn ngay biết nhóm nào kéo phần lớn lưu lượng khách.
4
Bảng tóm tắt theo nhóm cấp 1 — cột: Item/T (số món/ticket có nhóm), #Ave Price, #TA (số lượt khách), Items Penetration (% bill có nhóm này), %TA (tỷ trọng), %Margin (tỷ lệ lãi gộp). Cho phép so sánh khả năng kéo khách + lãi của từng nhóm.
5
"TA Insight" panel chữ tự sinh — dashboard tự viết nhận xét: nhóm nào chiếm tỷ trọng TA lớn nhất, margin nhóm đó ra sao, gợi ý cơ hội cross-sell. Đọc xong = biết phải nói gì với Marketing.
6
Cơ cấu & tỷ lệ chi tiêu trung bình của từng store — 2 cột song song theo từng store (LMS Hoàng Cầu, Trần Duy Hưng...): cột bên trái hiện giá trị tuyệt đối, cột bên phải hiện tỷ trọng %. Cho phép so sánh hành vi khách giữa các chi nhánh trong cùng brand.
📸 Phân tích thay đổi TA theo Item + Top 10 tăng/giảm Phân tích thay đổi TA + Top 10
7
Bảng "Phân tích thay đổi của TA theo Item" — so sánh kỳ này vs kỳ trước (LM = Last Month) theo nhóm cấp 1:
#TA = số lượt khách kỳ này.
Items Penetration = % bill có nhóm.
#TA LM = số lượt khách kỳ trước.
Items Penetration LM = penetration kỳ trước.
#TA var = chênh lệch tuyệt đối (mũi tên xanh tăng / đỏ giảm).
Sắp xếp giảm dần theo Var = thấy ngay nhóm nào tăng/giảm nhiều nhất.
8
Top 10 món tăng TA & Top 10 món giảm TA — 2 bảng riêng, mỗi bảng liệt kê tên món + #TA hiện tại + #TA LM + #TA var. Lãnh đạo nhìn ngay 10 món đang lên ngôi (cần đảm bảo nguồn cung) & 10 món đang tụt (cần điều tra hoặc rút).
📸 Phân tích TA theo các chiều & theo Thời gian Phân tích TA theo chiều + heatmap thời gian
9
Phân tích TA theo các chiều — 3 cụm biểu đồ song song:
Theo buổi: lunch / late lunch / dinner.
Theo lượng khách: 1 người / 2 người / 3-4 người / >5 người.
Theo loại khách: khách mới / quay lại / vãng lai.
Mỗi cụm có 2 cột stacked (giá trị tuyệt đối & tỷ trọng %) — cho phép so cơ cấu món gọi giữa các phân khúc.
10
Phân tích TA theo Thời gian — biểu đồ vùng 12 tháng + breakdown theo nhóm món. Cho thấy xu hướng tổng & mix shift theo thời gian.
11
Heatmap "hour × thứ trong tuần" — bảng giờ (9h-23h) × thứ (T2-CN). Mỗi ô = #TA của khung giờ đó. Phát hiện giờ vàng (ô đậm) & giờ chết (ô nhạt) → quyết định lịch nhân sự & chương trình giờ thấp điểm.

B · Trang AOV ANALYSIS — Phân tích Giá trị đơn

📸 KPI AOV + Donut + bảng nhóm + cơ cấu theo store AOV ANALYSIS phần tổng quan
12
Cấu trúc giống TA ANALYSIS — đổi 1 KPI trung tâm:
#AOV (Average Order Value) thay vì #TA = doanh thu trung bình mỗi bill.
▸ #Items/T, GM/TC, Ave Price giữ nguyên.
▸ Donut + bảng nhóm cấp 1 + insight panel + cơ cấu theo store — hoàn toàn tương tự, chỉ đổi đo bằng AOV thay TA.
Đọc bảng này biết: nhóm món nào đang tạo giá trị bill cao nhất & nhóm nào kéo bill xuống.
📸 Phân tích thay đổi AOV theo Item + Top 10 tăng/giảm AOV Thay đổi AOV theo Item + Top 10
13
"AOV vs AOV LM" theo nhóm cấp 1 — cấu trúc bảng giống bên TA, đổi đo bằng AOV:
#AOV = giá trị trung bình bill kỳ này (theo nhóm).
Items Penetration = % bill có nhóm.
#AOV LM · Items Penetration LM = số liệu kỳ trước.
AOV Var = chênh lệch tuyệt đối + mũi tên màu.
Trả lời: nhóm nào đang kéo AOV brand lên/xuống.
14
Top 10 món tăng AOV & Top 10 món giảm AOV — danh sách cụ thể từng món + #AOV + #AOV LM + AOV Var. Đây là input trực tiếp cho briefing Marketing & nâng cấp combo.
📸 Phân tích AOV theo các chiều & theo Thời gian AOV theo chiều + heatmap
15
Cấu trúc giống TA: theo buổi · theo lượng khách · theo loại khách — đổi từ #TA sang #AOV. Trả lời: AOV phân khúc khách mới có khác khách quay lại không, AOV dinner có cao hơn lunch không, AOV đoàn lớn có cao hơn khách lẻ không.
16
Phân tích AOV theo Thời gian + Heatmap hour × thứ — xu hướng AOV 12 tháng + heatmap khung giờ. Giờ AOV cao = giờ khách chi nhiều = ưu tiên đẩy combo & up-sell. Giờ AOV thấp = đối tượng khách rẻ = chương trình combo bình dân.

C · Cách đọc chéo TA ↔ AOV (sau khi đã hiểu từng trang)

TA tăng + AOV tăng = khách đông hơn & chi nhiều hơn — best case, brand đang khoẻ mạnh.
TA giảm + AOV tăng = khách ít hơn nhưng chi nhiều — dấu hiệu upsell hiệu quả.
TA tăng + AOV giảm = khách đông nhưng chi ít — cân nhắc chiến thuật tăng giá trị/đơn.
TA giảm + AOV giảm = báo động — cả lưu lượng & sức mua đều yếu, cần điều tra ngay.
3 Tín Hiệu Cần Chú Ý · Ngưỡng & Ý Nghĩa
XANH — Tăng trưởng
AOV hoặc TA tăng rõ MoM · Lãi gộp/khách cùng tăng · Mix dịch chuyển sang nhóm cao giá. Duy trì & nhân bản chiến thuật hiện tại.
VÀNG — Ổn định / theo dõi
AOV & TA đi ngang · Mix không biến động. Bình thường với F&B — chưa cần hành động, theo dõi xu hướng dài hạn.
ĐỎ — Suy giảm
AOV hoặc TA giảm nhiều kỳ liên tiếp · Hoặc mix co về nhóm rẻ. Khách đang đổi hành vi — điều tra ngay bằng bảng chi tiết để tìm món/nhóm gây ra.
📌 Ngưỡng "tăng rõ / đi ngang / giảm nhiều kỳ" do SVN quy định nội bộ — đọc trên dashboard hoặc tài liệu định hướng.
4 Mẹo Phụ Trợ
👥 Lọc loại kháchSlicer Customer type — tách Khách Mới · Vãng Lai · Quay Lại. AOV 3 nhóm khác nhau, không so lẫn.
🕐 Lọc theo giờSlicer Daypart — lunch / late lunch / dinner. Chiến lược upsell dinner ≠ lunch.
🏪 Zoom chi nhánhAOV toàn hệ thống đẹp nhưng 1 chi nhánh có thể tụt — dùng slicer brand + chi nhánh để soi cụ thể.
📖 Bảng Thuật Ngữ & Chỉ Số (bấm để mở/thu gọn)định nghĩa các từ viết tắt trên dashboard
AOV
Average Order Value = giá trị trung bình mỗi bill = tổng doanh thu ÷ số bill. Thước đo sức mua của khách & hiệu quả upsell.
TA
Ticket Average = số lượt khách trung bình mỗi bill — bill 1 người ≠ bill nhóm 4 người. Dùng để chuẩn hóa khi phân tích.
#Items/T
Số món trung bình mỗi ticket. Cao = khách gọi nhiều món (cross-sell tốt).
AVG Mon/ticket
Doanh thu trung bình mỗi ticket (gần với AOV nhưng tính trên ticket).
GM/TC
Gross Profit/Khách = lãi gộp trung bình mỗi khách.
Ave Price (Weighted)
Giá bán trung bình của 1 món, tính có trọng số theo số lượng bán — phản ánh giá khách thực sự trả.
Items Penetration
Tỷ lệ % bill có nhóm/món = mức độ phổ biến thực tế.
%TA / %AOV
Tỷ trọng đóng góp của nhóm vào #TA / #AOV tổng.
%Margin
Tỷ lệ lãi gộp / doanh thu của nhóm.
Mix / Tỷ trọng
Tỷ lệ % đóng góp của từng nhóm món vào tổng doanh thu. Mix shift = mix thay đổi giữa các kỳ = hành vi khách thay đổi.
LM (Last Month)
Tháng liền trước. #TA LM / #AOV LM = số liệu kỳ trước để so sánh.
TA Var / AOV Var
Chênh lệch tuyệt đối giữa kỳ này & kỳ trước (mũi tên xanh = tăng, đỏ = giảm).
MoM / YoY
Month-over-Month = so tháng trước · Year-over-Year = so cùng kỳ năm trước.
Loại khách
Khách Mới (lần đầu) · Vãng Lai (không thường xuyên) · Quay Lại (loyalty thực sự). Mỗi nhóm AOV khác nhau, không nên gộp.
Daypart
Khung giờ bán: lunch · late lunch · dinner (giữ tiếng Anh theo dữ liệu trên dashboard).
Group size
Quy mô đoàn khách: 1 người / 2 người / 3-4 người / >5 người.
Heatmap hour × thứ
Bảng giờ (9h-23h) × thứ (T2-CN) — phát hiện giờ vàng (TA/AOV cao) & giờ chết.
Đọc chéo TA ↔ AOV
Kết hợp 2 chỉ số: TA↑ AOV↑ = best · TA↓ AOV↑ = upsell tốt · TA↑ AOV↓ = cần combo cao giá · TA↓ AOV↓ = báo động.
✓ Số liệu cập nhật tự động từ hệ thống nguồn — xem timestamp trên dashboard để biết lần refresh gần nhất