🎯 SVN Dashboard — Hướng Dẫn Lãnh Đạo
4 Dashboard · Nhìn 3 phút là biết quyết định gì · Không công thức, không thuật ngữ
⚡ 3 nguyên tắc đọc dashboard SVN:
① Mỗi dashboard trả lời 1 câu hỏi kinh doanh — đọc câu hỏi trên cùng trang, đừng sa đà vào chi tiết.
② Màu = hành động. Xanh yên tâm · Vàng theo dõi · Đỏ quyết định · Xám bỏ qua.
③ Nếu số liệu bất thường hoặc khác với báo cáo khác → báo IT/DA xác minh, không tự giải thích.
🍱 Dashboard 1 · Menu Engineering ALC
Quyết định giữ / bỏ / push từng món à la carte mỗi tháng
1 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìPhân loại từng món à la carte theo 2 trục — mức độ bán chạy & mức độ lãi — để lãnh đạo ra quyết định giữ · tối ưu · marketing · bỏ cho menu sắp tới.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Món nào lãi · Món nào lỗ · Món nào nên bỏ khỏi menu?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo ra quyết định menu à la carte · áp dụng cho 5 brand (LMS · YKM · SSJ · SCI · DEL)
1 Trang Chính Cần Dùng
Dashboard có nhiều trang. Trang cần dùng: MA TRẬN MENU ENGINEERING — nơi phân loại từng món ALC thành 4 nhóm Stars/Horses/Puzzles/Dogs, có nút lọc nhanh theo từng nhóm và bảng chi tiết từng món. Nếu dashboard mở ra trang khác, click vào tab này ở thanh tab.
2 Trang Này Có Gì · Lãnh Đạo Xem Gì
1
Dãy bộ lọc (slicer) chọn ngữ cảnh
Chọn khoảng thời gian · brand · chi nhánh · nhóm món · loại giao dịch. Mọi con số phía dưới đều dịch chuyển theo lựa chọn này — nên lọc TRƯỚC khi phân tích.
2
Khung giải thích 4 nhóm BCG
Tóm lại ý nghĩa Stars · Horses · Puzzles · Dogs kèm mô tả nhanh mỗi nhóm — để lãnh đạo đọc xuôi bảng bên dưới không phải tự nhớ định nghĩa.
3
Dãy 5 nút lọc theo nhóm
Bấm 1 trong 5 nút (Stars · Horses · Puzzles · Dogs · Tất cả) → bảng chỉ hiện món thuộc nhóm đó. Đây là cách nhanh nhất để xem "danh sách món nên bỏ" hay "danh sách món ngôi sao".
4
Bảng chi tiết từng món
Mỗi dòng = 1 món · cột: Số lượng bán · Doanh thu · Menu Mix (tỷ trọng) · Lãi gộp · Lãi gộp/món. Đây là bảng ra quyết định — sắp xếp được theo cột nào cũng được (bấm vào đầu cột).
5
Slicer phụ theo nhóm cấp 2
Cho phép xem riêng trong 1 nhóm món (khai vị / món chính / tráng miệng...). So sánh công bằng — tránh so món chính lẩu 500K với khai vị 50K.
3 Món Rơi Vào Nhóm Nào · Kết Luận & Hành Động
⭐ STARS
Bán chạy & biên lãi tốt · Kết luận: nhóm tạo giá trị cao nhất cho menu. Hướng quyết định: duy trì & bảo vệ — đảm bảo chất lượng, nguồn cung, và ưu tiên hiển thị để khách dễ chọn.
🐴 HORSES
Bán chạy nhưng biên lãi chưa tối ưu · Kết luận: đóng góp doanh thu lớn nhưng hiệu quả lợi nhuận còn dư địa. Hướng quyết định: rà soát cấu trúc chi phí & giá bán để cải thiện biên lãi, vẫn giữ lựa chọn cho khách.
🧩 PUZZLES
Biên lãi tốt nhưng ít được chọn · Kết luận: tiềm năng tài chính chưa khai thác đủ. Hướng quyết định: tăng độ hiển thị & cải tiến cách giới thiệu để nâng lượt chọn.
🐕 DOGS
Ít được chọn & biên lãi thấp · Kết luận: không tạo giá trị rõ rệt cho menu. Hướng quyết định: cân nhắc điều chỉnh hoặc loại khỏi danh mục theo chu kỳ đánh giá.
4 Mẹo Phụ Trợ
🔍 Lọc theo brand/chi nhánhDùng slicer Brand để tách riêng LMS · YKM · SSJ · SCI · DEL. Món ngôi sao ở brand này có thể là bỏ ở brand khác.
📅 So sánh kỳĐổi slicer thời gian giữa tháng này / tháng trước / cùng kỳ năm trước để thấy món nào bị tụt hạng.
↩ Reset bộ lọcNếu lỡ chọn nhầm, bấm icon ↺ góc phải slicer để xóa hết bộ lọc. Hoặc tải lại trang.
📚 Phụ Lục · Khái Niệm
Ma trận 4 ôPhương pháp Menu Engineering — phân loại món theo 2 trục: mức độ bán chạy & mức độ lãi gộp. Công thức phân ngưỡng cụ thể do SVN quyết định, áp dụng nhất quán trên dashboard.
So sánh trong nhómMón chỉ so với món cùng nhóm (khai vị so khai vị, món chính so món chính) — tránh so lẩu 500K với khai vị 50K.
Brand5 nhãn F&B của SVN: LMS · YKM · SSJ · SCI · DEL. Mỗi brand có menu riêng.
🥘 Dashboard 2 · Menu Engineering Buffet
Quyết định món buffet nào giữ / đổi / bỏ mỗi chu kỳ
2 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìĐánh giá từng món buffet theo 2 trục — tần suất khách lấy & chi phí NVL — để tối ưu line buffet: giữ món hút khách · tối ưu món đắt · đổi trình bày món ế · rút món lãng phí.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Món buffet nào hút khách · Món nào lãng phí nguyên vật liệu mà ít ai ăn?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo & bếp trưởng brand buffet · áp dụng cho các brand có buffet
1 Trang Chính Cần Dùng
Trang cần dùng: MA TRẬN MENU ENGINEERING — phân loại từng món buffet thành 4 nhóm Stars/Horses/Puzzles/Dogs, có nút lọc nhanh theo nhóm và bảng chi tiết từng món. Đây thường là trang mở mặc định; nếu bị lạc, click tab này ở thanh tab.
2 Trang Này Có Gì
1
Dãy bộ lọc (slicer) chọn ngữ cảnh
Chọn khoảng thời gian · brand buffet · chi nhánh · nhóm món · loại gói buffet. Lọc trước rồi mới đọc bảng — mọi con số sẽ dịch chuyển theo lựa chọn.
2
Khung giải thích 4 nhóm BCG buffet
Tóm lại ý nghĩa Stars · Horses · Puzzles · Dogs dưới góc độ buffet (hút khách × chi phí NVL) — để đọc bảng không cần nhớ định nghĩa.
3
Dãy 5 nút lọc theo nhóm
Bấm Stars · Horses · Puzzles · Dogs · Tất cả → bảng tự lọc. Cách nhanh nhất để có ngay "danh sách món lãng phí cần rút" hay "danh sách món hút khách cần đảm bảo".
4
Bảng chi tiết từng món buffet
Mỗi dòng = 1 món · cột: Số lượng khách lấy · Doanh thu · Menu Mix · Lãi gộp/món. Đây là bảng trao đổi với bếp trưởng — bấm đầu cột để sắp xếp.
5
Slicer phụ theo nhóm cấp 2
Tách riêng khai vị · món chính · lẩu/nướng · tráng miệng · nước để so sánh công bằng trong cùng nhóm — tránh so lẩu với dưa góp.
3 Món Rơi Vào Nhóm Nào · Kết Luận & Hành Động
⭐ STARS
Khách chọn nhiều & hiệu quả chi phí tốt · Kết luận: giá trị cốt lõi của line buffet. Hướng quyết định: duy trì & bảo vệ — đảm bảo chất lượng, nguồn cung và mức độ hiển thị với khách.
🐴 HORSES
Khách chọn nhiều nhưng hiệu quả chi phí chưa tối ưu · Kết luận: góp phần hút khách song dư địa cải thiện biên lãi còn nhiều. Hướng quyết định: rà soát tổng thể cấu trúc chi phí & gói buffet để cân bằng lại.
🧩 PUZZLES
Hiệu quả chi phí tốt nhưng ít khách chọn · Kết luận: tiềm năng chưa khai thác đủ. Hướng quyết định: tăng độ hiển thị & cải tiến cách giới thiệu để nâng lượt chọn.
🐕 DOGS
Ít khách chọn & hiệu quả chi phí thấp · Kết luận: đóng góp ít cho giá trị line buffet. Hướng quyết định: cân nhắc điều chỉnh hoặc thay thế theo chu kỳ đánh giá.
4 Mẹo Phụ Trợ
🍱 Lọc theo nhóm mónSlicer Nhóm cấp 2 — tách riêng khai vị · món chính · tráng miệng để so sánh trong cùng nhóm.
🏪 So sánh chi nhánhCùng 1 món có thể hút khách ở chi nhánh A nhưng bị bỏ qua ở chi nhánh B → kiểm tra bếp / vị trí line.
📅 So cùng kỳMón Tết khác món hè — dùng slicer thời gian để so đúng mùa vụ.
📚 Phụ Lục · Khái Niệm
Tần suất khách lấyTỷ lệ % bill có món đó trong tổng số bill buffet — thước đo mức độ hút khách thực tế, không phải doanh thu.
Chi phí NVL/mónGiá vốn trung bình của món tính trên 1 lần khách lấy (đã phân bổ cho phần khách thực sự ăn, không phải phần bày ra).
Nhóm cấp 2Phân loại món buffet: khai vị · món chính · lẩu/nướng · tráng miệng · nước. Dùng để so sánh công bằng trong cùng nhóm.
📊 Dashboard 3 · Hiệu Suất Buffet
Kiểm soát lời / lỗ buffet mỗi tuần — phát hiện sớm brand / chi nhánh lệch chuẩn
3 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìTheo dõi sức khỏe tài chính buffet theo tuần/tháng — doanh thu, chi phí NVL, lãi gộp, số khách — để phát hiện sớm brand/chi nhánh lệch chuẩn và nhân bản brand giỏi sang brand khác.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Buffet đang lời hay lỗ · Chi phí NVL có vượt ngưỡng an toàn chưa · Brand nào đang bất ổn?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo kiểm soát tài chính buffet · toàn bộ chi nhánh buffet
1 Trang Chính Cần Dùng
Có 2 trang chính: HIỆU SUẤT BUFFET — View Tuần (phản ứng nhanh tuần gần nhất) và HIỆU SUẤT BUFFET — View Tháng (bức tranh dài hơi cho họp định kỳ). Chuyển giữa 2 trang qua thanh tab. Luôn dùng cả 2 — Tuần để bắt sớm, Tháng để ra quyết định chiến lược.
2 Trang Này Có Gì · Lãnh Đạo Xem Gì
1
Dãy bộ lọc (slicer) chọn ngữ cảnh
Chọn khoảng thời gian · brand · chi nhánh · loại mặt bằng (Cum) · khung giờ · gói buffet. Mọi con số bên dưới dịch chuyển theo lựa chọn — lọc TRƯỚC khi đọc.
2
Dải 6 thẻ KPI chính
Doanh thu · Lãi gộp · %Cost NVL · Lượt khách · Chi phí NVL/đĩa · Gói buffet vượt ngưỡng. Mỗi thẻ kèm % MoM (so tháng trước) và % YoY (so cùng kỳ năm trước) — đọc mũi tên để biết xu hướng.
3
Biểu đồ xu hướng Doanh thu vs Cost NVL
Cột doanh thu + đường chi phí NVL theo tuần/tháng. Khi đường chi phí bám sát hoặc vượt doanh thu → cảnh báo nóng. Khoảng cách rộng = lãi đang tốt.
4
Bảng theo brand & chi nhánh
Liệt kê brand/chi nhánh kèm Doanh thu · Cost NVL · %Cost NVL · MoM · so định mức. Bấm 1 dòng → các biểu đồ khác tự lọc theo đối tượng đó.
5
Khu vực phân tích chi phí/khách
Bảng Cost per Customer (hiện tại vs tháng trước vs gap) & biểu đồ waterfall tách rõ nguồn gốc biến động chi phí — giúp lãnh đạo trả lời "vì sao FC% tăng".
3 Màu Trên Dashboard · Nghĩa Là Gì
XANH — Yên tâm
FC% trong ngưỡng nội bộ · Doanh thu & lãi gộp đi đúng kế hoạch. Không cần can thiệp.
VÀNG — Theo dõi
FC% sát ngưỡng · Xu hướng đi ngang hoặc chớm lệch. Theo dõi kỳ tới, chưa hành động.
ĐỎ — Hành động
FC% vượt ngưỡng nội bộ hoặc xu hướng giảm liên tiếp nhiều kỳ. Họp khẩn, điều tra nguyên nhân.
XANH DƯƠNG — Cơ hội
Brand/chi nhánh vượt kế hoạch đáng kể · Nhân bản cách làm sang brand khác.
📌 Ngưỡng cụ thể (% FC%, % lệch kế hoạch) do SVN quy định — xem trên chính dashboard hoặc tài liệu nội bộ.
4 Mẹo Phụ Trợ
🔍 Khoanh vùng nhanhBấm vào dòng brand/chi nhánh trong bảng → các biểu đồ khác tự lọc theo đối tượng đó để soi sâu hơn.
📅 Tuần vs ThángView Tuần = phản ứng nhanh. View Tháng = họp định hướng. Luôn xem cả 2 để không đọc lệch.
🏢 Cum (loại mặt bằng)Slicer Cum tách Shophouse · Vincom · AEON — FC% 3 loại mặt bằng khác nhau, đừng so lẫn.
📚 Phụ Lục · Khái Niệm
FC% (Food Cost %)Tỷ lệ chi phí NVL trên doanh thu. Ngưỡng an toàn/cảnh báo do SVN quy định nội bộ — tham chiếu trên dashboard hoặc tài liệu tài chính.
Lãi gộp/kháchTiền lãi trung bình mỗi lượt khách đem lại (sau khi trừ NVL, chưa tính chi phí mặt bằng/nhân sự).
CumLoại mặt bằng: Shophouse (mặt đường) · Vincom (TTTM Vincom) · AEON (TTTM AEON). Chi phí thuê + lưu lượng khác nhau.
DaypartKhung giờ bán: lunch · late lunch · dinner (theo dữ liệu tiếng Anh trên dashboard).
💰 Dashboard 4 · AOV & TA Mix
Song song 2 góc: lượt khách/ticket (TA) & giá trị chi tiêu/đơn (AOV) — đọc chéo để hiểu hành vi khách
4 / 4
🎯 Dashboard này để làm gìĐọc hành vi khách theo 2 chiều: (1) TA — số lượt khách/ticket & cơ cấu món gọi; (2) AOV — tiền chi/đơn & cơ cấu doanh thu. Phối hợp cả hai để phát hiện sớm dịch chuyển hành vi và định hướng marketing, upsell, combo.
💬 Ví dụ câu hỏi lãnh đạo hay đặt"Khách đang đông hơn hay ít hơn · Mỗi đơn chi bao nhiêu · Nhóm món nào đang được gọi nhiều hơn · Vì sao AOV tăng/giảm?"
👤 Dành cho: Lãnh đạo định hướng marketing & vận hành · toàn hệ thống SVN
1 Hai Trang Song Song · Vai Trò Ngang Nhau
Dashboard có 2 trang cốt lõi, mỗi trang trả lời 1 góc khác nhau về khách — dùng cả hai để có bức tranh đầy đủ.
▸ TA ANALYSIS — Ticket Average · tập trung vào số lượt khách/đơn & cơ cấu món trên ticket (khách đi đông hay lẻ, gọi nhiều món hay ít).
▸ AOV ANALYSIS — Average Order Value · tập trung vào tiền chi/đơn & cơ cấu doanh thu theo nhóm món (khách chi nhiều hay ít, chi vào cao hay thấp cấp).
Chuyển qua lại bằng thanh tab. Nên đọc TA trước (nền tảng hành vi khách) → AOV sau (hệ quả tài chính).
2 Hai Trang Có Gì · Lãnh Đạo Xem Gì
A
TA ANALYSIS — Phân tích Ticket & Lượt khách
4 thẻ KPI: #TA (số lượt khách TB/bill) · AVG Mon/ticket · Lãi gộp/khách · Giá TB/món.
Donut chart #TA — tỷ trọng lượt khách theo nhóm món (món nào được nhiều khách gọi nhất).
Cột 100% stacked & biểu đồ vùng #TA theo thời gian — xem tỷ trọng nhóm món đổi theo tuần/tháng.
Bảng chi tiết #TA · Items Penetration · #TA LM · #TA Var — trả lời "nhóm nào đang có nhiều khách gọi hơn / ít hơn so với kỳ trước".
B
AOV ANALYSIS — Phân tích Giá trị đơn
4 thẻ KPI: #AOV (doanh thu TB/đơn) · AVG Mon/ticket · Lãi gộp/khách · Giá TB/món — kèm % MoM.
Donut chart #TA — kết nối sang góc lượt khách để đọc chéo.
Cột 100% stacked & biểu đồ vùng #AOV theo thời gian — phát hiện "mix shift" khi khách chuyển sang gọi món rẻ/đắt hơn.
Bảng chi tiết #AOV · Items Penetration · #AOV LM · AOV Var — trả lời "món nào đang kéo AOV lên/xuống".
C
Dãy bộ lọc chung (slicer) — có ở cả 2 trang
Chọn thời gian · brand · chi nhánh · loại khách (Mới/Vãng Lai/Quay Lại) · khung giờ (lunch/late lunch/dinner) · nhóm món. Mọi con số & biểu đồ dịch chuyển theo lựa chọn — lọc trước khi đọc.
D
Cách đọc chéo TA ↔ AOV
TA tăng + AOV tăng = khách đông hơn & chi nhiều hơn (best case).
TA giảm + AOV tăng = khách ít hơn nhưng chi nhiều (upsell đang hiệu quả).
TA tăng + AOV giảm = khách đông nhưng chi ít (cần đẩy combo cao giá).
TA giảm + AOV giảm = báo động — cả lưu lượng & sức mua đều yếu.
3 Tín Hiệu Cần Chú Ý · Ngưỡng & Ý Nghĩa
XANH — Tăng trưởng
AOV hoặc TA tăng rõ MoM · Lãi gộp/khách cùng tăng · Mix dịch chuyển sang nhóm cao giá. Duy trì & nhân bản chiến thuật hiện tại.
VÀNG — Ổn định / theo dõi
AOV & TA đi ngang · Mix không biến động. Bình thường với F&B — chưa cần hành động, theo dõi xu hướng dài hạn.
ĐỎ — Suy giảm
AOV hoặc TA giảm nhiều kỳ liên tiếp · Hoặc mix co về nhóm rẻ. Khách đang đổi hành vi — điều tra ngay bằng bảng chi tiết để tìm món/nhóm gây ra.
📌 Ngưỡng "tăng rõ / đi ngang / giảm nhiều kỳ" do SVN quy định nội bộ — đọc trên dashboard hoặc tài liệu định hướng.
4 Mẹo Phụ Trợ
👥 Lọc loại kháchSlicer Customer type — tách Khách Mới · Vãng Lai · Quay Lại. AOV 3 nhóm khác nhau, không so lẫn.
🕐 Lọc theo giờSlicer Daypart — lunch / late lunch / dinner. Chiến lược upsell dinner ≠ lunch.
🏪 Zoom chi nhánhAOV toàn hệ thống đẹp nhưng 1 chi nhánh có thể tụt — dùng slicer brand + chi nhánh để soi cụ thể.
📚 Phụ Lục · Khái Niệm
AOVAverage Order Value — giá trị trung bình một đơn (bill). Thước đo sức mua của khách và hiệu quả upsell.
TA (Ticket Average)Số lượt khách trung bình trên 1 bill — bill 1 người ≠ bill nhóm 4 người. Dùng để chuẩn hóa phân tích.
Mix / Tỷ trọngTỷ lệ % đóng góp của từng nhóm món vào tổng doanh thu. Mix thay đổi = hành vi khách thay đổi.
MoMMonth-over-Month — so sánh với tháng liền trước.
Loại kháchKhách Mới (lần đầu) · Vãng Lai (không thường xuyên) · Quay Lại (loyalty thực sự). Mỗi nhóm AOV khác nhau.